đong đưa

  1. Shifty, dishonest
    • Ăn nói đong đưa
      Tobe shifty in one's words

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đong đưa"

đong đưa
Chiếc võng đong đưa trong gió.